fourth earl of orford

fourth earl of orford

The fourth Earl of Orford wrote many letters from his country estate.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "fourth earl of orford" một tước hiệu quý tộc trong hệ thống quý tộc Anh, chỉ người thứ mang tước hiệu Bá tước xứ Orford. Trong ngữ cảnh lịch sử, thường dùng để chỉ một nhà văn sử gia người Anh, con trai của Sir Robert Walpole, sống từ năm 1717 đến năm 1797.

dụ sử dụng
  • (Bá tước thứ xứ Orford nổi tiếng với các tác phẩm lịch sử của ông.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu các tác phẩm của Bá tước thứ xứ Orford.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fourth earl of orford's legacy": di sản của Bá tước thứ xứ Orford.
    • The fourth earl of orford's legacy includes his extensive collection of letters. (Di sản của Bá tước thứ xứ Orford bao gồm bộ sưu tập thư từ đồ sộ của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Earl of Orford (n): Bá tước xứ Orford (tước hiệu chung).
  • Earldom of Orford (n): tước vị Bá tước xứ Orford.
Từ đồng nghĩa
  • Horace Walpole: tên thật của người mang tước hiệu này.
  • Bá tước thứ xứ Orford: dịch nghĩa tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • The fourth earl of orford's writings: các tác phẩm của Bá tước thứ xứ Orford.
    • The fourth earl of orford's writings on art history are highly regarded. (Các tác phẩm của Bá tước thứ xứ Orford về lịch sử nghệ thuật được đánh giá cao.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the fourth earl of orford: mang tước hiệu Bá tước thứ xứ Orford.
    • He was the fourth earl of orford, a title he inherited from his father. (Ông Bá tước thứ xứ Orford, một tước hiệu ông thừa kế từ cha mình.)